Danh sách axit hữu cơ đơn chức

CH3[CH2]6COOH Có tên gọi: Axit octanoic (C7H13COOH; C8H14O) Axit caprilic) CH3COOH Có tên gọi: Axit etanoic (axit axetic) CH3CH2COOH Axit propanoic (C2H5COOH; C3H6O2 Axit propionic; Axit metylaxetic) CH3[CH2]7COOH Có tên gọi: Axit nonanoic (C8H17COOH; C9H18O2 Axit pelacgonic) CH3[CH2]8COOH Có tên gọi: Axit decanoic (C9H19COOH; C10H20O2 Axit capric) CH3CH2CH2COOH Có tên gọi: Axit butanoic (C3H7COOH; C4H8O2 …

Danh sách axit hữu cơ đơn chức Read More »