Danh sách axit hữu cơ tạp chức

CH2(OH)-[CH(OH)]4-COOH Có tên gọi: Axit gluconic; Axit 2,3,4,5,6-hexahidroxihexanoic

HOOC-CH2-CH2-CH(NH2)-COOH Axit glutamic; Axit α-aminoglutaric; Axit 2-aminopentandioic

HOOC-CH2-(HO)C(COOH)-CH2-COOH Axit xitric (Axid citric); Axit limonic; Axit 2-hidroxi-1,2,3-propantricacboxilic

CH3-CH(OH)-COOH Có tên gọi: Có tên gọi: Axit lactic; Axit 2-hidroxipropanoic; Axit a-hidroxipropionic

 

Danh sách axit hữu cơ đa chức

HOOC-(CH2)5-COOH Có tên gọi: Axit heptandioic; Axit pimelic

HOOC-CH2-CH2-COOH Có tên gọi: Axit butandioic; Axit sucxinic (Axid succinic)

HOOC-(CH2)3-COOH Có tên gọi: Axit pentandioic; Axit glutaric

HOOC-(CH2)6-COOH Có tên gọi: Axit octandioic; Axit suberic; Axit terephtalic;

HOOC-C6H4-COOH Có tên gọi: Axit p – benzendicacboxilic; 1,4 – Ðicacboxibenzen

HOOC-COOH Có tên gọi: Có tên gọi: Axit etandioic; Axit oxalic

HOOC-CH2-COOH Có tên gọi: Axit propandioic; Axit malonic

HOOC-(CH2)4-COOH Có tên gọi: Axit hexandioic; Axit adipic (Axid adipic)

Danh sách axit hữu cơ đơn chức

CH3[CH2]6COOH Có tên gọi: Axit octanoic (C7H13COOH; C8H14O) Axit caprilic)

CH3COOH Có tên gọi: Axit etanoic (axit axetic)

CH3CH2COOH Axit propanoic (C2H5COOH; C3H6O2 Axit propionic; Axit metylaxetic)

CH3[CH2]7COOH Có tên gọi: Axit nonanoic (C8H17COOH; C9H18O2 Axit pelacgonic)

CH3[CH2]8COOH Có tên gọi: Axit decanoic (C9H19COOH; C10H20O2 Axit capric)

CH3CH2CH2COOH Có tên gọi: Axit butanoic (C3H7COOH; C4H8O2 Axit n-butiric; Axit etylaxetic)

CH3-CH(CH3)-COOH Có tên gọi: Axit 2-metylpropanoic (C3H7COOH; C4H8O2 Axit isobutiric)

CH3CH2CH2CH2COOH Axit pentanoic (C4H9COOH; C5H10O2 Axit n-valeric)

H-COOH Có tên gọi: Axit metanoic (Axit fomic)

CH3CH2CH2CH2CH2COOH Có tên gọi: Axit hexanoic (C5H11COOH; C6H12O2 Axit caproic)

CH3CH2CH2CH2CH2CH2COOH Axit heptanoic (C6H13COOH; C7H14COOH Axit enantoic)

CH3-CH(CH3)-CH2-COOH Có tên gọi: Axit 3-metylbutanoic (C4H9COOH; C5H10O2 Axit isovaleric)

Danh sách axit hữu cơ đơn chức không no

CH3-CH=CH-COOH Có tên gọi: Axit 2-butenoic; Axit crotonic (dạng trans)

CH2=CH-CH2-COOH Có tên gọi: Axit 3-butenoic; Axit vinylaxetic

CH2=C(CH3)-COOH Có tên gọi: Axit 2- metylpropenoic; Axit metacrilic

CH2=CH-CH2-CH2-COOH Axit 4-pentenoic; Axit alylaxetic

CH3-C≡C-COOH Có tên gọi: Axit 2-butinoic; Axit tetrolic

CH≡C-COOHCó tên gọi: Axit propinoic; Axit propiolic

CH2=CH-COOH Có tên gọi: Axit propenoic; Axit acrilic